conformational entropy

conformational entropy

A scientist sketches a diagram of conformational entropy on a whiteboard.

Định nghĩa

conformational entropy (danh từ) một khái niệm trong hóa học vật , dùng để chỉ entropy hình dạngmột đại lượng đo lường mức độ hỗn loạn hoặc ngẫu nhiên liên quan đến các cấu hình (hình dạng) khác nhau một phân tử có thể . được tính từ xác suất một trạng thái cấu hình cụ thể có thể đạt được một cách tình cờ.

dụ sử dụng
  • (Entropy hình dạng của một chuỗi protein giảm khi gấp lại thành một cấu trúc cụ thể.)
  • (Trong các polyme, entropy hình dạng cao hơn thường dẫn đến tính linh hoạt lớn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to change conformational entropy": thay đổi entropy hình dạng.
    • Heating a molecule can increase its conformational entropy. (Đun nóng một phân tử có thể làm tăng entropy hình dạng của .)
  • "to minimize conformational entropy": tối thiểu hóa entropy hình dạng.
    • The system tends to minimize conformational entropy at low temperatures. (Hệ thống xu hướng tối thiểu hóa entropy hình dạngnhiệt độ thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Entropy (n): entropy, thước đo sự hỗn loạn trong hệ thống.
    • The total entropy of the system increases over time. (Tổng entropy của hệ thống tăng theo thời gian.)
  • Conformational (adj): thuộc về hình dạng hoặc cấu hình.
    • Conformational changes in enzymes are crucial for their function. (Các thay đổi về hình dạng trong enzyme rất quan trọng cho chức năng của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Configurational entropy: entropy cấu hình (tương tự, nhưng thường dùng trong bối cảnh phân tử).
  • Structural disorder: sự mất trật tự cấu trúc (mô tả khía cạnh hỗn loạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "conformational entropy" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "conformational entropy" đây khái niệm kỹ thuật.